Megafarm 50TB, 200WP
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, rau cải, hoa hồng, xoài, cam | kích thích sinh trưởng/ lúa, vải, chè, cà phê, dưa hấu 200WP: kích thích sinh trưởng 50TB |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Gibberellic acid: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Việt (24)
Javitin 36EC, 100WP — Abamectin (min 90%)Dugamite 27.5EC — Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/lKoimire 24.5EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%Overcin 200WP — Dinotefuran (min 89%)Rholam 20EC, 50WP, 68WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Rholam Super 27EC, 50SG, 100WG — Emamectin benzoate 25g/l, (48g/kg), (98g/kg) + Matrine 2g/l, (2g/kg), (2g/kg)Eto Speed 200SC — Etoxazole (min 95%)Javipas 450EC — Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/lJavidan 100WP, 150SC — Imidacloprid (min 96%)Repdor 250 EC — Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lMarigold 0.36SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Azo Dino Zop 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lRiazor 215WP — Bismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRazocide 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Riazor gold 110WP — Gentamicin sulfate 15g/kg + Ningnanmycin 45g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
Xem tất cả 24 sản phẩm →