Dolping 40EC
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | kích thích sinh trưởng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Gibberellic acid: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Gibe 40SG — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BMC Vĩnh Phúc (43)
Tosi 30WG — Acetamiprid (min 97%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Ohayo 100SC — Chlorfenapyr (min 94%)Matscot 50SP — Cyromazine (min 95%)Kyodo 25SC, 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Kajio 1GR, 5EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Exami 20WG — Flonicamid (min 96%)Lama 50EC — Hexythiazox (min 94%)Em Oil 99EC — Petroleum oilOscare 100WP, 600WG — Pymetrozine (min 95%)Setis 34SC — Spirodiclofen (min 98%)Suparep 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Koto 240SC — Thiacloprid (min 95%)Fujiboss 30SC — Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%Niko 72WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)
Xem tất cả 43 sản phẩm →