Javitin 36EC, 100WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | 3 6 EC: sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục bẹ |
| vải | nhện lông nhung |
| xoài | sâu đục quả |
| đậu tương | bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè 100WP: sâu xanh da láng |
| lạc | sâu khoang |
| lúa | bọ trĩ, sâu cuốn lá |
| vải | sâu đục quả |
| chè | rầy xanh, bọ cánh tơ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Việt (24)
Dugamite 27.5EC — Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/lKoimire 24.5EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%Overcin 200WP — Dinotefuran (min 89%)Rholam 20EC, 50WP, 68WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Rholam Super 27EC, 50SG, 100WG — Emamectin benzoate 25g/l, (48g/kg), (98g/kg) + Matrine 2g/l, (2g/kg), (2g/kg)Eto Speed 200SC — Etoxazole (min 95%)Javipas 450EC — Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/lJavidan 100WP, 150SC — Imidacloprid (min 96%)Repdor 250 EC — Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lMarigold 0.36SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Azo Dino Zop 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lRiazor 215WP — Bismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRazocide 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Riazor gold 110WP — Gentamicin sulfate 15g/kg + Ningnanmycin 45g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgJAVI Vil 50SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →