Dugamite 27.5EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Việt (24)
Javitin 36EC, 100WP — Abamectin (min 90%)Koimire 24.5EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%Overcin 200WP — Dinotefuran (min 89%)Rholam 20EC, 50WP, 68WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Rholam Super 27EC, 50SG, 100WG — Emamectin benzoate 25g/l, (48g/kg), (98g/kg) + Matrine 2g/l, (2g/kg), (2g/kg)Eto Speed 200SC — Etoxazole (min 95%)Javipas 450EC — Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/lJavidan 100WP, 150SC — Imidacloprid (min 96%)Repdor 250 EC — Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lMarigold 0.36SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Azo Dino Zop 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lRiazor 215WP — Bismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRazocide 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Riazor gold 110WP — Gentamicin sulfate 15g/kg + Ningnanmycin 45g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgJAVI Vil 50SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →