← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Koimire 24.5EC

Koimire 24.5EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
camnhện đỏ, sâu vẽ bùa
chèbọ cánh tơ, rầy xanh
lúasâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, rầy nâu
đậu tươngsâu xanh da láng
cà phêrệp sáp
xoàisâu đục quả
vảinhện lông nhung
bắp cảisâu tơ
dưa hấubọ trĩ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%" (1)
Petis 24.5 EC — Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Việt (24)
Javitin 36EC, 100WP — Abamectin (min 90%)Dugamite 27.5EC — Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/lOvercin 200WP — Dinotefuran (min 89%)Rholam 20EC, 50WP, 68WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Rholam Super 27EC, 50SG, 100WG — Emamectin benzoate 25g/l, (48g/kg), (98g/kg) + Matrine 2g/l, (2g/kg), (2g/kg)Eto Speed 200SC — Etoxazole (min 95%)Javipas 450EC — Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/lJavidan 100WP, 150SC — Imidacloprid (min 96%)Repdor 250 EC — Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lMarigold 0.36SL — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Azo Dino Zop 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lRiazor 215WP — Bismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRazocide 720WP — Cymoxanil 8% (80g/kg) + Mancozeb 64% (640g/kg)Riazor gold 110WP — Gentamicin sulfate 15g/kg + Ningnanmycin 45g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgJAVI Vil 50SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →