← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Đầu Trâu KT Supper 100 WP

Đầu Trâu KT Supper 100 WP

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúakích thích sinh trưởng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Gibe 40SG — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Bình Điền MeKong (12)
Đầu trâu Merci 1.8EC — Abamectin (min 90%)Đầu trâu Bihopper 270EC — Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/lImburad 300WP — Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgĐầu trâu Bi-sad 30EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Đầu trâu Jolie 1.1SP — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Mechlorad 440SC — Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/lProdifad 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTrihexad 700WP — Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kgValidad 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Acetad 900EC — Acetochlor (min 93.3%)Đầu trâu Glusad 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Quinpyrad 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg