← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / AF-Growth 180SL, 20TB

AF-Growth 180SL, 20TB

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúakích thích sinh trưởng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Gibe 40SG — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agrifuture (15)
AF-Exatin 15SC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)AF-Primus 25EC — Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%AF-Fenromat 26SC — Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%AF-Phoenix 30SC — Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%AF-Flamingo 12SC — Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%AF-Pontifex 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lAF-Metazone 22SC — Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%AF-Unimax 40SC — Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%AF-Pycofen 40SC — Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%AF-Fluzam 50SC — Fluazinam (min 96%)AF-Oxyned 16SC — Iprodione 8% + Prochloraz 8%AF-Procare 66EC — Butachlor 55% + Oxadiazon 11%AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Tribunis 15SC — Mesotrione (min 97%)AF-Brodio 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)