← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / ProGibb 10 SP, 40%SG

ProGibb 10 SP, 40%SG

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa, bắp cải, đậu Hà lan, cà chua, cà rốt, cải thảo, cần tây, thanh long, nho, cà phê, hồ tiêu, xoài, camkích thích sinh trưởng/ chè, lúa, bắp cải, đậu Hà lan, cà chua, cà rốt, cải thảo, cần tây, cà phê, hồ tiêu 40%SG: kích thích sinh trưởng 10SP
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam (24)
Xentari 35WG — Bacillus thuringiensis var.aizawaiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiPadan 95SP — Cartap (min 97%)Dantotsu 16SG, 50WG — ClinoptiloliteSumi-Alpha 5EC — Esfenvalerate (min 83%)Sumicombi-Alpha 26.25 EC — Esfenvalerate 12.5g/l + Fenitrothion 250g/lBorneo 11SC — Etoxazole (min 95%)Sumithion 50 EC — Fenitrothion (min 95%)Sumicombi 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Danitol-S 50EC — Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/lDanitol 10EC — Fenpropathrin (min 90%)Sumipleo 10EC — Pyridalyl (min 91%)Sasumi 70WP — Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%Sumi-Eight 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Danjiri 10 SC — Ethaboxam (min 99.6%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →