← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dantotsu 16SG, 50WG

Dantotsu 16SG, 50WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
thanh longrầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu, dòi đục lá/ cà chua, rầy xanh/ chè, sâu vẽ bùa/ cam 50WG: bọ xít, kiến 16SG
xoàirầy bông, bọ trĩ
camrầy chổng cánh
lúarầy nâu
dưa hấurệp muội
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Clinoptilolite" (4)
Map Logic 90WP, 90WG, 90GR — ClinoptiloliteKeyrole Xtra 50WG — ClinoptiloliteThunderan 50WG — ClinoptiloliteTiptof 16SG — Clinoptilolite
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam (24)
Xentari 35WG — Bacillus thuringiensis var.aizawaiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiPadan 95SP — Cartap (min 97%)Sumi-Alpha 5EC — Esfenvalerate (min 83%)Sumicombi-Alpha 26.25 EC — Esfenvalerate 12.5g/l + Fenitrothion 250g/lBorneo 11SC — Etoxazole (min 95%)Sumithion 50 EC — Fenitrothion (min 95%)Sumicombi 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Danitol-S 50EC — Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/lDanitol 10EC — Fenpropathrin (min 90%)Sumipleo 10EC — Pyridalyl (min 91%)Sasumi 70WP — Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%Sumi-Eight 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Danjiri 10 SC — Ethaboxam (min 99.6%)Sumiferi 30WP — Ferimzone (min 95%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →