← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sumi-Eight 12.5 WP

Sumi-Eight 12.5 WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà phê, hoa cúcrỉ sắt
lúalem lép hạt, đạo ôn
cao suphấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diniconazole" (6)
Dana-Win 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Danico 12.5WP — Diniconazole (min 94%)Dicozol 260SC — Diniconazole (min 94%)Nicozol 12.5WP, 25SC — Diniconazole (min 94%)Nodudizole 12.5WP — Diniconazole (min 94%)Topzol 250SC — Diniconazole (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam (24)
Xentari 35WG — Bacillus thuringiensis var.aizawaiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiPadan 95SP — Cartap (min 97%)Dantotsu 16SG, 50WG — ClinoptiloliteSumi-Alpha 5EC — Esfenvalerate (min 83%)Sumicombi-Alpha 26.25 EC — Esfenvalerate 12.5g/l + Fenitrothion 250g/lBorneo 11SC — Etoxazole (min 95%)Sumithion 50 EC — Fenitrothion (min 95%)Sumicombi 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Danitol-S 50EC — Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/lDanitol 10EC — Fenpropathrin (min 90%)Sumipleo 10EC — Pyridalyl (min 91%)Sasumi 70WP — Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%Danjiri 10 SC — Ethaboxam (min 99.6%)Sumiferi 30WP — Ferimzone (min 95%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →