Oxicop 50WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | đốm nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Copper Oxychloride: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Oxychloride" (14)
Bacba 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)BM super COC 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Cocadama 85 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Copercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Curenox oc 85WP, 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Đồng Cloruloxi 30 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Epolists 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Incopper 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Isacop 65.2WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Oxi-cup 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)PN-Coppercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Romio 300WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Supercook 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vidoc 30 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agro Việt (12)
Niss 7.8SC — Chlorfenapyr 5% + Lambda-cyhalothrin 2.8%Cif 220SC — Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/lMaster-nhện 20SC — Etoxazole (min 95%)Simson 50SC — Fenpyroximate (min 96%)Trobin Master 29.6SC — Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%Rustona 38WG — Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Sil-Nice 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)Stardoba 715WP — Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgRhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)