Đồng Cloruloxi 30 WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai tây | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Copper Oxychloride: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Oxychloride" (14)
Bacba 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)BM super COC 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Cocadama 85 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Copercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Curenox oc 85WP, 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Epolists 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Incopper 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Isacop 65.2WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Oxi-cup 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)PN-Coppercide 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Romio 300WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Supercook 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vidoc 30 WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →