Simson 50SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fenpyroximate: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenpyroximate" (4)
Linoromax 20SC — Fenpyroximate (min 96%)May 050SC — Fenpyroximate (min 96%)Nasata 5SC — Fenpyroximate (min 96%)Ortus 5SC — Fenpyroximate (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agro Việt (12)
Niss 7.8SC — Chlorfenapyr 5% + Lambda-cyhalothrin 2.8%Cif 220SC — Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/lMaster-nhện 20SC — Etoxazole (min 95%)Trobin Master 29.6SC — Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%Rustona 38WG — Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Sil-Nice 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)Stardoba 715WP — Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgRhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)