Master-nhện 20SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa cúc | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Etoxazole: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Etoxazole" (13)
Ac-Toxazol 200SC — Etoxazole (min 95%)Borneo 11SC — Etoxazole (min 95%)Cantona 20SC — Etoxazole (min 95%)Etoman 20SC — Etoxazole (min 95%)Eto-Xtra 110SC — Etoxazole (min 95%)Eto Speed 200SC — Etoxazole (min 95%)Humvee 20SC — Etoxazole (min 95%)Nhenstar 20SC — Etoxazole (min 95%)RedArmy 110SC — Etoxazole (min 95%)Sachnhen-Eto 110SC — Etoxazole (min 95%)SV-Proxima Centex 110SC — Etoxazole (min 95%)TVEtozole 20SC — Etoxazole (min 95%)Ω-Etoxa 110SC — Etoxazole (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agro Việt (12)
Niss 7.8SC — Chlorfenapyr 5% + Lambda-cyhalothrin 2.8%Cif 220SC — Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/lSimson 50SC — Fenpyroximate (min 96%)Trobin Master 29.6SC — Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%Rustona 38WG — Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Sil-Nice 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)Stardoba 715WP — Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgRhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Mastery 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)