← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Mastery 25SC

Mastery 25SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
khoai tâysương mai
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyraclostrobin" (32)
Century New 300SC — Pyraclostrobin (min 95%)Coranto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Eva 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hansam 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hao Bach Nien 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Hi-top 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Highline 150SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kaiser 250EC — Pyraclostrobin (min 95%)Koko 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Kratos 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mdbin 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Miterbin 25SC — Pyraclostrobin (min 95%)Nevi-Kepler 200CS — Pyraclostrobin (min 95%)Otkunka 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agro Việt (12)
Niss 7.8SC — Chlorfenapyr 5% + Lambda-cyhalothrin 2.8%Cif 220SC — Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/lMaster-nhện 20SC — Etoxazole (min 95%)Simson 50SC — Fenpyroximate (min 96%)Trobin Master 29.6SC — Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%Rustona 38WG — Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%Oxicop 50WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Vithamid 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Sil-Nice 18.7WG — Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%Bena 5SC — Hexaconazole (min 85%)Stardoba 715WP — Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgRhett 60WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)