Dizeb-M 45 80 WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc, ngô | đ ố m lá |
| lúa | đạo ôn, khô vằn |
| cà phê, đậu tương | rỉ sắt |
| thuốc lá | đốm nâu |
| khoai tây | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Mancozeb: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb" (44)
Aikosen 80WP — Mancozeb (min 85%)An-K-Zeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Annong Manco 80WP, 300SC — Mancozeb (min 85%)Bavizeb 75WP — Mancozeb (min 85%)BM Plant Shield 80WP — Mancozeb (min 85%)Byphan 800WP — Mancozeb (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP — Mancozeb (min 85%)Caliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Camaneb 80WP — Mancozeb (min 85%)Đaiman 800WP — Mancozeb (min 85%)Dipomate 80 WP, 430SC — Mancozeb (min 85%)Dithane M-45 80WP, 600OS — Mancozeb (min 85%)Dofazeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Dove 80WP — Mancozeb (min 85%)Forthane 43 SC, 80WP — Mancozeb (min 85%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Bailing Agrochemical Co., Ltd (22)
Binhtox 3.8EC — Abamectin (min 90%)Binhtac 20EC — Amitraz (min 97%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Koben 15EC — Pyridaben (min 95%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Binhconil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)Kocin 60 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →