← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Koben 15EC

Koben 15EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
điềubọ xít muỗi
bông vảirệp
lúanhện gié
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyridaben" (12)
Acarina 250EC — Pyridaben (min 95%)Alfamite 150EC, 200WP — Pyridaben (min 95%)Babengold 20WP — Pyridaben (min 95%)Bipimai 150EC — Pyridaben (min 95%)Coven 200EC — Pyridaben (min 95%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Dietnhen 150EC — Pyridaben (min 95%)Massy 200EC — Pyridaben (min 95%)Ongtrum 200EC — Pyridaben (min 95%)Ribell 200EC — Pyridaben (min 95%)Tifany 150EC — Pyridaben (min 95%)Winmite 15EC — Pyridaben (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Bailing Agrochemical Co., Ltd (22)
Binhtox 3.8EC — Abamectin (min 90%)Binhtac 20EC — Amitraz (min 97%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Binhconil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)Kocin 60 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →