← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Binhconil 75 WP

Binhconil 75 WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcđốm lá
thuốc láđốm nâu
lúakhô vằn
cao suthán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorothalonil" (19)
Agronil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Anhet 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Arygreen 75 WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Carnival 720SC — Chlorothalonil (min 98%)Chionil 750WP — Chlorothalonil (min 98%)Clearner 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Cornil 75WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Daconil 75WP, 500SC — Chlorothalonil (min 98%)Damssi 720SC — Chlorothalonil (min 98%)Duruda 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Forwanil 50SC, 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Fungonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Ronil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Rothanil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Samconil 500SC — Chlorothalonil (min 98%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Bailing Agrochemical Co., Ltd (22)
Binhtox 3.8EC — Abamectin (min 90%)Binhtac 20EC — Amitraz (min 97%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Koben 15EC — Pyridaben (min 95%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)Kocin 60 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →