← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dipomate 80 WP, 430SC

Dipomate 80 WP, 430SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúasương mai/ cà chua, rỉ sắt/ hoa cúc, lem lép hạt/ lúa 430SC: lem lép hạt 80WP
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb" (44)
Aikosen 80WP — Mancozeb (min 85%)An-K-Zeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Annong Manco 80WP, 300SC — Mancozeb (min 85%)Bavizeb 75WP — Mancozeb (min 85%)BM Plant Shield 80WP — Mancozeb (min 85%)Byphan 800WP — Mancozeb (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP — Mancozeb (min 85%)Caliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Camaneb 80WP — Mancozeb (min 85%)Đaiman 800WP — Mancozeb (min 85%)Dithane M-45 80WP, 600OS — Mancozeb (min 85%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Dofazeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Dove 80WP — Mancozeb (min 85%)Forthane 43 SC, 80WP — Mancozeb (min 85%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV Sài Gòn (72)
Sếu đỏ 3EC — Acetamiprid (min 97%)Sapen-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Biocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiButyl 10WP, 40WG, 400SC — Buprofezin (min 98%)Saivina 430SC — Carbaryl (min 99%)Gà nòi 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Sago-Super 3GR, 20EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Sherzol 205 EC — Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/lRoninda 100SL — Cyromazine (min 95%)Dimenat 20EC — Dimethoate (min 95%)Fenbis 25EC — Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Brimgold 200WP — Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kgComda gold 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Comda 250EC — Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245g/lKingspider 93SC — Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
Xem tất cả 72 sản phẩm →