← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Bavizeb 75WP

Bavizeb 75WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngphấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Mancozeb" (44)
Aikosen 80WP — Mancozeb (min 85%)An-K-Zeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Annong Manco 80WP, 300SC — Mancozeb (min 85%)BM Plant Shield 80WP — Mancozeb (min 85%)Byphan 800WP — Mancozeb (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP — Mancozeb (min 85%)Caliber 750WG, 800WP — Mancozeb (min 85%)Camaneb 80WP — Mancozeb (min 85%)Đaiman 800WP — Mancozeb (min 85%)Dipomate 80 WP, 430SC — Mancozeb (min 85%)Dithane M-45 80WP, 600OS — Mancozeb (min 85%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Dofazeb 800WP — Mancozeb (min 85%)Dove 80WP — Mancozeb (min 85%)Forthane 43 SC, 80WP — Mancozeb (min 85%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh (15)
Abazateha 20SC — Abamectin 1% + Bifenazate 19%Tiksun 250WP — Buprofezin (min 98%)Hakiray 20WP — Dinotefuran (min 89%)Foszateha 30CS — Fosthiazate (min 93%)HA.Cropando 14.5SC — Indoxacarb (min 90%)BV.Cropskill 9.75 SC — Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%Hacomai 57EC — Propargite (min 85%)BV. Cropamin 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Hoanganhvil 50SC — Hexaconazole (min 85%)Navara 50WP — Kasugamycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 40g/kgHaragold 75WP — Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%Hoanganhbul 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Glustar 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Alyando 200WG — Metsulfuron-methyl (min 93%)Trihamex 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l