Kocide 46.1 WG
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| điều | thán thư |
| lúa | bạc lá |
| khoai tây | sương mai |
| hồ tiêu | chết nhanh, thán thư |
| cà phê | thán thư, thối rễ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Copper Hydroxide: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Hydroxide" (10)
Ajily 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Chapaon 770WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Copperion 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Funguran-OH 50WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Hidrocop 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Map-Jaho 77 WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Omega-copperide 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)VT-Copper 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Zisento 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
🏢 Sản phẩm khác của Sumitomo Corporation Vietnam LLC. (36)
Mospilan 3EC, 20SP — Acetamiprid (min 97%)Atabron 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Danisaraba 20SC — Cyflumetofen (min 97.5%)Gladius 10SC — Flometoquin (min 94%)Teppeki 50WG — Flonicamid (min 96%)Nemathorin 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nissorun 5 EC — Hexythiazox (min 94%)Carina 50EC — Profenofos (min 87%)Mimic 20 SC — Tebufenozide (min 98%)Hida 15WG — Benthiavalicarb-isopropyl (min 91%)Valbon 71.75WG — Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0%Kasuran 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Ranman 10 SC — Cyazofamid (min 93.5%)Cyflamid 5EW — Cyflufenamid (min 97%)Kasai 21.2WP — Fthalide (min 97%) 20% + Kasugamycin 1.2%
Xem tất cả 36 sản phẩm →