← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Funguran-OH 50WP

Funguran-OH 50WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúabạc lá
cà phêrỉ sắt
khoai tâysương mai
hồ tiêuthán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Hydroxide" (10)
Ajily 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Chapaon 770WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Copperion 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Kocide 46.1 WG — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Hidrocop 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Map-Jaho 77 WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Omega-copperide 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)VT-Copper 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Zisento 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
🏢 Sản phẩm khác của Agspec Asia Pte Ltd (2)
Pro-Thiram 80WP, 80WG — Thiram (TMTD) (min 96%)Ziflo 76WG — Ziram (min 95%)