Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hồ tiêu | đốm rong, chết chậm 37.5SC |
| cà phê | tảo đỏ/cà phê 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê 77WP: nấm hồng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Copper Hydroxide: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Copper Hydroxide" (10)
Ajily 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Chapaon 770WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Copperion 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Kocide 46.1 WG — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Funguran-OH 50WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Hidrocop 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Map-Jaho 77 WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Omega-copperide 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)VT-Copper 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Zisento 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nufarm Việt Nam (10)
Teppan 50SL — Cyclaniliprole (min 95%)Cuproxat 345SC — Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)Moltovin 380SC — Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/lSporekill 120SL — Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)Nando 500SC — Fluazinam (min 96%)Tutor 500SC — Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/lDictate 450SL — Bentazone 300g/l + MCPA 150g/lGo 80WP — Diuron (min 97%)Nutar 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Agroxone 918SL — MCPA (min 85%)