Atabron 5EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| bắp cải | sâu tơ |
| đậu tương, hành, lạc | sâu xanh da láng |
| khoai lang | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chlorfluazuron: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorfluazuron" (7)
Alulinette 50EC — Chlorfluazuron (min 94%)Atannong 50EC, 50SC — Chlorfluazuron (min 94%)Cartaprone 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Hama 250SC — Chlorfluazuron (min 94%)Kreson 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Vitto Uron 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Requiem 1 RB — Chlorfluazuron (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Sumitomo Corporation Vietnam LLC. (36)
Mospilan 3EC, 20SP — Acetamiprid (min 97%)Danisaraba 20SC — Cyflumetofen (min 97.5%)Gladius 10SC — Flometoquin (min 94%)Teppeki 50WG — Flonicamid (min 96%)Nemathorin 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nissorun 5 EC — Hexythiazox (min 94%)Carina 50EC — Profenofos (min 87%)Mimic 20 SC — Tebufenozide (min 98%)Hida 15WG — Benthiavalicarb-isopropyl (min 91%)Valbon 71.75WG — Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0%Kocide 46.1 WG — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Kasuran 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Ranman 10 SC — Cyazofamid (min 93.5%)Cyflamid 5EW — Cyflufenamid (min 97%)Kasai 21.2WP — Fthalide (min 97%) 20% + Kasugamycin 1.2%
Xem tất cả 36 sản phẩm →