Carina 50EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà phê | sâu cuốn lá/lúa, rệp sáp |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Profenofos: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Profenofos" (13)
Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)Chopyfos 400EC — Profenofos (min 87%)Cleaver 45EC — Profenofos (min 87%)Gatac 400EC — Profenofos (min 87%)Naviphos 500EC — Profenofos (min 87%)Nongiaphat 500EC — Profenofos (min 87%)Ophos Plus 40EC — Profenofos (min 87%)Profit 40EC — Profenofos (min 87%)Pumagold 50EC — Profenofos (min 87%)Ronado 500EC — Profenofos (min 87%)Selecron 500 EC — Profenofos (min 87%)Vadofos 40EC — Profenofos (min 87%)
🏢 Sản phẩm khác của Sumitomo Corporation Vietnam LLC. (36)
Mospilan 3EC, 20SP — Acetamiprid (min 97%)Atabron 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Danisaraba 20SC — Cyflumetofen (min 97.5%)Gladius 10SC — Flometoquin (min 94%)Teppeki 50WG — Flonicamid (min 96%)Nemathorin 10GR — Fosthiazate (min 93%)Nissorun 5 EC — Hexythiazox (min 94%)Mimic 20 SC — Tebufenozide (min 98%)Hida 15WG — Benthiavalicarb-isopropyl (min 91%)Valbon 71.75WG — Benthiavalicarb-isopropyl 1.75% + Mancozeb 70.0%Kocide 46.1 WG — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Kasuran 50WP — Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Ranman 10 SC — Cyazofamid (min 93.5%)Cyflamid 5EW — Cyflufenamid (min 97%)Kasai 21.2WP — Fthalide (min 97%) 20% + Kasugamycin 1.2%
Xem tất cả 36 sản phẩm →