← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Agrispon 0.56 SL

Agrispon 0.56 SL

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
bắp cải, lạc, lúakích thích sinh trưởng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cytokinin" (6)
Etobon 0.56SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)Geno 2005 2 SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)Sincocin 0.56 SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)3G Giá giòn giòn 1.5WP — Cytokinin (Zeatin)Acjapanic 1.6WP — Cytokinin (Zeatin)Agsmix 5.6 SL — Cytokinin (Zeatin)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa Kỳ (32)
Tineromec 3.6EC, 70WG — Abamectin (min 90%)Goldmectin 36EC, 60SC, 70SG — Abamectin 35.8g/l (59.9g/l), (69g/kg) + Azadirachtin 0.2g/l (0.1g/l), (1g/kg)Atimecusa 20WP, 54EC — Abamectin 2g/kg (53g/l) + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18 g/kg (1g/l)Emalusa 70SG, 75EC — Abamectin 35g/kg (35g/l) + Emamectin benzoate 35g/kg (40g/l)Tinero 54.2EC — Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/lAramectin 400EC — Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/lActatac 300EC — Alpha-cypermethrin 30g/l + Profenofos 270g/lMoclodan 300EC — Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/lHoaneem 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Emacinmec 40.2EC, 75SC, 103SG — Azadirachtin 0.2g/l, (0.1g/l), (0.1g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (74.9g/l), (102.9g/kg)MVP 10FS — Bacillus thuringiensis var.kurstakiMonttar 3GR, 40EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Starrimec 5WG, 75EC, 80SC, 105SG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Mectinstar 20EC, 50SG, 90SC — Emamectin benzoate 19g/l, (49g/kg), (89g/l) + Matrine 1g/l (1g/kg), (1g/l)Emamec 400EC — Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l
Xem tất cả 32 sản phẩm →