← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Geno 2005 2 SL

Geno 2005 2 SL

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
dưa hấu, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúctuyến trùng
lúatuyến trùng, khô vằn
xà lách, cải xanhtuyến trùng, mốc xám
cà chuahéo rũ, tuyến trùng, mốc sương
lạchéo rũ
ngôđốm lá
vải, nho, nhãn, xoàithối quả
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cytokinin" (6)
Etobon 0.56SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)Sincocin 0.56 SL — Cytokinin (Zeatin) (min 99%)3G Giá giòn giòn 1.5WP — Cytokinin (Zeatin)Acjapanic 1.6WP — Cytokinin (Zeatin)Agsmix 5.6 SL — Cytokinin (Zeatin)Agrispon 0.56 SL — Cytokinin (Zeatin)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — Rotenone
Xem tất cả 45 sản phẩm →