← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Monttar 3GR, 40EC

Monttar 3GR, 40EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngsâu đục thân/ ngô 40EC: sâu xanh da láng 3GR
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorpyrifos Methyl" (3)
Sago-Super 3GR, 20EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Sieusao 40EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Taron 50EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ (32)
Tineromec 3.6EC, 70WG — Abamectin (min 90%)Goldmectin 36EC, 60SC, 70SG — Abamectin 35.8g/l (59.9g/l), (69g/kg) + Azadirachtin 0.2g/l (0.1g/l), (1g/kg)Atimecusa 20WP, 54EC — Abamectin 2g/kg (53g/l) + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18 g/kg (1g/l)Emalusa 70SG, 75EC — Abamectin 35g/kg (35g/l) + Emamectin benzoate 35g/kg (40g/l)Tinero 54.2EC — Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/lAramectin 400EC — Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/lActatac 300EC — Alpha-cypermethrin 30g/l + Profenofos 270g/lMoclodan 300EC — Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/lHoaneem 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Emacinmec 40.2EC, 75SC, 103SG — Azadirachtin 0.2g/l, (0.1g/l), (0.1g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (74.9g/l), (102.9g/kg)MVP 10FS — Bacillus thuringiensis var.kurstakiStarrimec 5WG, 75EC, 80SC, 105SG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Mectinstar 20EC, 50SG, 90SC — Emamectin benzoate 19g/l, (49g/kg), (89g/l) + Matrine 1g/l (1g/kg), (1g/l)Emamec 400EC — Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/lSakumec 0.5EC — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →