← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sontra 10WP

Sontra 10WP

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa gieo thẳngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyrazosulfuron-ethyl" (19)
Aicerus 100WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Amigo 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Ansius 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Buzanon 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Herrice 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Pyrasus 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Rossiitalia 100WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Rus-annong 10WP, 200SC, 700WG — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Russi 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Saathi 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Silk 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Sirius 10WP, 70WG — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Star 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Surio 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Sunriver 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Bailing Agrochemical Co., Ltd (22)
Binhtox 3.8EC — Abamectin (min 90%)Binhtac 20EC — Amitraz (min 97%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Binh-58 40 EC — Dimethoate (min 95%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Nuronic 50EC — Lufenuron (min 96%)Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Koben 15EC — Pyridaben (min 95%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Binhconil 75 WP — Chlorothalonil (min 98%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)Dizeb-M 45 80 WP — Mancozeb (min 85%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Binhtryzol 75 WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →