← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Sirius 10WP, 70WG

Sirius 10WP, 70WG

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa cấy, lúa gieo thẳngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyrazosulfuron-ethyl" (19)
Aicerus 100WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Amigo 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Ansius 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Buzanon 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Herrice 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Pyrasus 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Rossiitalia 100WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Rus-annong 10WP, 200SC, 700WG — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Russi 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Saathi 10 WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Silk 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Sontra 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Star 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Surio 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)Sunriver 10WP — Pyrazosulfuron-ethyl (min 97%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam (7)
Starmite 30SC — Cyenopyrafen (min 93.5%)Gracia 100EC — Fluxametamide (min 94%)Elsan 50 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Gekko 20SC — Amisulbrom (min 96.5%)Pulsor 23SC — Thiabendazole (min 98.5%)Ginga 33WG — Metazosulfuron (min 88%)Targa Super 5 EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)