← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Redmine 500SC

Redmine 500SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
vảinhện lông nhung
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diafenthiuron" (25)
Abby Extra 50SC — Diafenthiuron (min 97%)Apensus 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Asiangold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)BP.Newone 500SC — Diafenthiuron (min 97%)BrahMos 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Diasuper 300SC — Diafenthiuron (min 97%)Define 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Detect 50WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Dothiuron 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Fenuron gold 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Fier 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Giefen 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Groupusa 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Hadifen 50WP — Diafenthiuron (min 97%)Himars 250SC — Diafenthiuron (min 97%)
Xem tất cả 25 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu (72)
Acimetin 5EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Acprodi 65EC, 11.2WP, 75WG — Abamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg)Sword 60EC — Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/lAc-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Alex 20SC, 50WG — Chlorfenapyr (min 94%)Orgyram 70WP — Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%Serthai 28.75EC — Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %Acplant 1.9EC, 4TB, 20WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tatachi 200WP — Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)Lk-saula 30WG — Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%Basasuper 700EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Acpymezin 10WG — Flonicamid (min 96%)Achetray 500WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kgFlorid 700WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kgTachi 150SC — Flufiprole (min 97%)
Xem tất cả 72 sản phẩm →