← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Alex 20SC, 50WG

Alex 20SC, 50WG

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúanhện gié/ lúa 50WG: sâu cuốn lá 20SC
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chlorfenapyr" (32)
AAC-Napy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)AD-Shark 30SC — Chlorfenapyr (min 94%)Alopy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chim sâu 250SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chlo-max 36SC — Chlorfenapyr (min 94%)Chlorferan 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Danthick 100EC — Chlorfenapyr (min 94%)Fan-Extra 350SC — Chlorfenapyr (min 94%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Fenrole 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Force excel 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Kepler 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Masterpyr 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Ohayo 100SC — Chlorfenapyr (min 94%)
Xem tất cả 32 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu (72)
Acimetin 5EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Acprodi 65EC, 11.2WP, 75WG — Abamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg)Sword 60EC — Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/lAc-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Orgyram 70WP — Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%Serthai 28.75EC — Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %Redmine 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Acplant 1.9EC, 4TB, 20WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tatachi 200WP — Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)Lk-saula 30WG — Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%Basasuper 700EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Acpymezin 10WG — Flonicamid (min 96%)Achetray 500WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kgFlorid 700WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kgTachi 150SC — Flufiprole (min 97%)
Xem tất cả 72 sản phẩm →