Lk-saula 30WG
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu (72)
Acimetin 5EC, 100WG — Abamectin (min 90%)Acprodi 65EC, 11.2WP, 75WG — Abamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg)Sword 60EC — Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/lAc-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Alex 20SC, 50WG — Chlorfenapyr (min 94%)Orgyram 70WP — Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%Serthai 28.75EC — Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %Redmine 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Acplant 1.9EC, 4TB, 20WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tatachi 200WP — Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg)Basasuper 700EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Acpymezin 10WG — Flonicamid (min 96%)Achetray 500WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kgFlorid 700WP — Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kgTachi 150SC — Flufiprole (min 97%)
Xem tất cả 72 sản phẩm →