Sản phẩm của Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
73 sản phẩm thuốc BVTV do Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu đăng ký, được phép sử dụng tại Việt Nam.
Thuốc trừ sâu
Acimetin 5EC, 100WG
🧪 Abamectin (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAcprodi 65EC, 11.2WP, 75WG
🧪 Abamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuSword 60EC
🧪 Abamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAc-Bifen 43SC
🧪 Bifenazate (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAlex 20SC, 50WG
🧪 Chlorfenapyr (min 94%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuOrgyram 70WP
🧪 Clothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30% · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuSerthai 28.75EC
🧪 Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 % · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuRedmine 500SC
🧪 Diafenthiuron (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAcplant 1.9EC, 4TB, 20WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuTatachi 200WP
🧪 Emamectin benzoate 10% (100g/kg) + Flufiprole 10% (100g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuLk-saula 30WG
🧪 Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20% · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuBasasuper 700EC
🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAcpymezin 10WG
🧪 Flonicamid (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAchetray 500WP
🧪 Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFlorid 700WP
🧪 Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuTachi 150SC
🧪 Flufiprole (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á châu
Thuốc trừ sâuGood 150SC
🧪 Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuNemafos 10GR, 30CS
🧪 Fosthiazate (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFufe-super 100SC
🧪 Fufenozide (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFluron 100SC
🧪 Hexaflumuron (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAcmayharay 100WP
🧪 Imidacloprid (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuRamsuper 75WP
🧪 Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25% · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuIndocar 150SC
🧪 Indoxacarb (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuLy 0.26SL
🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAcnipyram 50WP
🧪 Nitenpyram (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuLkset-up 70WG, 75WP
🧪 Nitenpyram 30% (50%) + Pymetrozine 40% (25%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhTopmystar 325SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhStarvil 425SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhOsaka-Top 500SE
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhLk-Vill @ 450SC, 750WG
🧪 Azoxystrobin 250 g/l (250g/kg) + Fenoxanil 200g/l (500g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAha 500SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAcdino 350SC
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/l · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAc-Bosca 300SC
🧪 Boscalid (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBoss-B 380SC
🧪 Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l) · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhTribo 560SC
🧪 Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140 g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhOnrush 86.2WG
🧪 Cuprous Oxide (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhCypico 50WG
🧪 Cyprodinil 25% + Picoxystrobin 25% · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhKobesuper 350EC
🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhXanilzol 500SC
🧪 Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhIsoxanil 50EC
🧪 Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFarmer 400SC
🧪 Fenoxanil 200g/l + Oxolinic acid 200g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFob 500SC
🧪 Fenoxanil 100g/l + Oxolinic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBixanil 500SC
🧪 Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhLk-Chacha 300SC
🧪 Fluazinam (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhParole 687.5SC
🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhZoralmy 50WP, 250SC
🧪 Iprodione (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAcfubim 800WP
🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhUsakacin 6WP, 30SL
🧪 Kasugamycin (min 70%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhRambrio 60WG
🧪 Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhG-start 200WP
🧪 Oxolinic acid (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhTryxo 750WP
🧪 Oxolinic acid 200g/kg + Tricyclazole 550g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBacla 50SC
🧪 Salicylic Acid · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAcstreptocinsuper 40TB
🧪 Streptomycin sulfate · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhThianzole 12.5EW
🧪 Tebuconazole (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBestar 505SC
🧪 Thiabendazole (min 98.5%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhLk-one 50SC
🧪 Thiodiazole zinc (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBimusa 800WP
🧪 Tricyclazole (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏFaxai 10 SC
🧪 Bispyribac-sodium (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏMachete 5GR, 60EC
🧪 Butachlor (min 93%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏOmegafit 350EC
🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏMortif 115EC, 333OD, 333WG
🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l, (330g/l), (330g/kg) + Ethoxysulfuron 15g/l (3g/l), (3g/kg) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏDietcosuper 600WP
🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg+Quinclorac 350g/kg · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏGlu-elong 15SL
🧪 Glufosinate ammonium (min 95%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ cỏAqual 960EC
🧪 Metolachlor (min 96%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngAcroots 10SL
🧪 -Naphthyl acetic acid · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngAcjapanic 1.6WP
🧪 Cytokinin (Zeatin) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngSieutonic 15WG
🧪 Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngEtfon 480SL
🧪 Ethephon (min 91%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngAcura 10SC, 10WG
🧪 Forchlorfenuron (min 97%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngGib ber 2SP, 2SL, 20TB, 40WG
🧪 Gibberellic acid (min 90%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngHigro 30WP
🧪 Hymexazol (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc điều hoà sinh trưởngMapix 40SL
🧪 Mepiquat chloride (min 98%) · 🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ ốcMecaba 10GR
🧪 Metaldehyde 7% + Carbaryl 3% · 🏢 Công ty TNHH Hóa Sinh Á Châu