Tramy 2 SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cải xanh, xà lách, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc | tuyến trùng |
| cà chua | tuyến trùng, bệnh héo rũ, lở cổ rễ |
| dưa hấu | tuyến trùng, mốc sương |
| lạc | héo rũ |
| lúa | đạo ôn, tuyến trùng |
| ngô | đốm lá |
| vải, xoài | thối quả |
| xà lách | mốc xám |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chitosan: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chitosan" (7)
Fusai 50SL — ChitosanJolle 1SL, 50WP — ChitosanKaido 50SL, 50WP — ChitosanStop 5 SL, 15WP — ChitosanThumb 0.5SL — ChitosanVacxilplant 8 SL — ChitosanYukio 50SL — Chitosan
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — Rotenone
Xem tất cả 45 sản phẩm →