← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Dibacide 50EC

Dibacide 50EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenobucarb" (19)
Abasba 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Anba 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Basasuper 700EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Bascide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Bassa 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Bassatigi 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dosadx 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Excel Basa 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Forcin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Hoppecin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Jetan 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Metasa 500EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Nibas 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Pasha 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Super Kill 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Jasper 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — RotenoneDibonin 5WP, 5SL, 5GR — Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
Xem tất cả 45 sản phẩm →