Stop 5 SL, 15WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cà rốt, cà chua, thanh long, hoa huệ, xà lách | tuyến trùng 5SL |
| cà rốt | héo dây, cháy lá, thối rễ, thối gốc/dưa hấu 15WP: tuyến trùng |
| dưa chuột | sương mai |
| chè | đốm nâu, đốm xám, thối búp, thối rễ, tuyến trùng |
| lúa | đạo ôn, khô vằn |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Chitosan: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Chitosan" (7)
Fusai 50SL — ChitosanJolle 1SL, 50WP — ChitosanKaido 50SL, 50WP — ChitosanThumb 0.5SL — ChitosanTramy 2 SL — ChitosanVacxilplant 8 SL — ChitosanYukio 50SL — Chitosan
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Ngân Anh (20)
Neem Nim Xoan Xanh Green 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)Aztron WG 35000 DMB U — Bacillus thuringiensis var.aizawaiTunic 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)GC-Mite 70SL — Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%Go.good One 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Biorepel 10SL — Garlic juiceNano Kito 2.6SL — Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/lBM Bordeaux M 25WP, 25WG — Bordeaux mixture (min 83.05%)Rizasa 3SL — Oligo-Chitosan2S Sea & See 12WP, 12SL — Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%Curenox oc 85WP, 85WG — Copper Oxychloride (min Cu 55%)GC-3 83SL — Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%Meman 72WP — Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%Tân qui Talaxyl 25WP — Metalaxyl (min 95%)M.A Maral 10SL — Oligo-alginate
Xem tất cả 20 sản phẩm →