← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Jasper 0.3 EC

Jasper 0.3 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
chèsâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ cải xanh, nhện đỏ/ cây có múi, rầy bông/ nho, rệp/ thuốc lá, rầy xanh
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Azadirachtin" (23)
Agiaza 4.5EC — Azadirachtin (min 15%)Altivi 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Aza 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)A-Z annong 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Bio Azadi 0.3SL — Azadirachtin (min 15%)Boaza 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Cittioke 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Econeem Plus 1EC — Azadirachtin (min 15%)Goldgun 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Hoaneem 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Kozomi 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Minup 0.3EC — Azadirachtin (min 15%)Misec 1.0EC — Azadirachtin (min 15%)Mothian 0.35EC — Azadirachtin (min 15%)Neem Nim Xoan Xanh Green 0.3 EC — Azadirachtin (min 15%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA (45)
Dibamec 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Advice 3EC — Acetamiprid (min 97%)Dantox 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Dibamerin 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Dibathoate 40EC — Dimethoate (min 95%)Dibacide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Racket 2.5EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Galaxy 50EC — Permethrin (min 92%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Faifos 5GR, 25EC — Quinalphos (min 70%)Dibaroten 5 WP, 5SL, 5GR — RotenoneDibonin 5WP, 5SL, 5GR — Rotenone 2.5% + Saponin 2.5%
Xem tất cả 45 sản phẩm →