← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Butyl 10WP, 40WG, 400SC

Butyl 10WP, 40WG, 400SC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu 10WP
xoàirầy xanh/ chè 40WG: rầy bông
lúarầy nâu, rầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng/ lúa 400SC: rầy nâu
xoàirầy bông
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Buprofezin" (27)
Annongaplau — Buprofezin (min 98%)Anproud 70WG — Buprofezin (min 98%)Aperlaur 500EC, 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Apolo 25WP, 25SC — Buprofezin (min 98%)Applaud 25SC, 25WP — Buprofezin (min 98%)Asmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Bombi 300WP — Buprofezin (min 98%)Bush 700WG — Buprofezin (min 98%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Hello 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Lobby 25WP — Buprofezin (min 98%)Map-Judo 25 WP — Buprofezin (min 98%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV Sài Gòn (72)
Sếu đỏ 3EC — Acetamiprid (min 97%)Sapen-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Biocin 16WP, 8000SC — Bacillus thuringiensis var.kurstakiSaivina 430SC — Carbaryl (min 99%)Gà nòi 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Sago-Super 3GR, 20EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Sherzol 205 EC — Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/lRoninda 100SL — Cyromazine (min 95%)Dimenat 20EC — Dimethoate (min 95%)Fenbis 25EC — Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Brimgold 200WP — Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kgComda gold 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Comda 250EC — Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245g/lKingspider 93SC — Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kgBascide 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)
Xem tất cả 72 sản phẩm →