← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Ribell 200EC

Ribell 200EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hồ tiêubọ xít lưới
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyridaben" (12)
Acarina 250EC — Pyridaben (min 95%)Alfamite 150EC, 200WP — Pyridaben (min 95%)Babengold 20WP — Pyridaben (min 95%)Bipimai 150EC — Pyridaben (min 95%)Coven 200EC — Pyridaben (min 95%)Dandy 15EC — Pyridaben (min 95%)Dietnhen 150EC — Pyridaben (min 95%)Koben 15EC — Pyridaben (min 95%)Massy 200EC — Pyridaben (min 95%)Ongtrum 200EC — Pyridaben (min 95%)Tifany 150EC — Pyridaben (min 95%)Winmite 15EC — Pyridaben (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá Nông (58)
Nockout 3.6GR, 3.6EC — Abamectin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bazan 5GR — Cartap (min 97%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Pysedo 170SC — Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/lCartaprone 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Southsher 10EC — Cypermethrin (min 90%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Delta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Caradan 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%Carasso 400WP — Dinotefuran (min 89%)Pasha 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)May 050SC — Fenpyroximate (min 96%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Just 050 EC — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →