Mabenzon 69WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa hấu | giả sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%" (5)
Acrobat MZ 90/600 WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Hoda 690WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Nekko 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Omega-downy 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Spendora 690WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TCT Hà Nội (14)
Posy 24EC — Cypermethrin 2% + Phoxim 22%Dinofu 30SC — Dinotefuran 3% + Isoprocarb 27%Lion Ray 200SC — Imidacloprid (min 96%)Sukibe 50EC — Lufenuron (min 96%)TCT Sieu 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Ahoado 50WP — Pirimicarb (min 95%)Raytot 50 WG — Pymetrozine 40% + Thiamethoxam 10%Wasaki 250SC — Boscalid (min 96%)Metrazin 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Sipita 46SL — Bentazone 40% + MCPA 6%Pgapaxone 200SL — Diquat (min 95%)Newfosinate 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Caspes 108EC — Haloxyfop-p-methyl (min 94%)Linh miêu 0.5WP, 0.2GB, 20DP — Diphacinone (min 95%)