Newfosinate 150SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Glufosinate ammonium: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Glufosinate ammonium" (145)
Ace gluffit 30SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Andofonat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amegro 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Amosate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Apatit Super 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Asupergras 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AT-Sinat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Avansta 150 SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bamboo 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Basta 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bastnate 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Bata Sas 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Batot 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)BC-Weedkill 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 145 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TCT Hà Nội (14)
Posy 24EC — Cypermethrin 2% + Phoxim 22%Dinofu 30SC — Dinotefuran 3% + Isoprocarb 27%Lion Ray 200SC — Imidacloprid (min 96%)Sukibe 50EC — Lufenuron (min 96%)TCT Sieu 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Ahoado 50WP — Pirimicarb (min 95%)Raytot 50 WG — Pymetrozine 40% + Thiamethoxam 10%Wasaki 250SC — Boscalid (min 96%)Mabenzon 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Metrazin 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Sipita 46SL — Bentazone 40% + MCPA 6%Pgapaxone 200SL — Diquat (min 95%)Caspes 108EC — Haloxyfop-p-methyl (min 94%)Linh miêu 0.5WP, 0.2GB, 20DP — Diphacinone (min 95%)