← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Spendora 690WP

Spendora 690WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đậu tươngthán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%" (5)
Acrobat MZ 90/600 WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Hoda 690WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Mabenzon 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Nekko 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Omega-downy 69WP — Dimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever (7)
Tridan 21.8WP — Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 10 20g/kg (10 bào tử/g)Lion Messifen 240SC — Bifenazate (min 95%)Feroly 20SL, 35.5EC, 125WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Zicron 45SC — Etoxazole 15% + Spirotetramat 30%Raptor Wips 26SC — Indoxacarb 13% + Methoxyfenozide 13%Astra Boss 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Novastar 480SL — Bentazone (min 96%)