Noray 30EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Etofenprox: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Etofenprox" (4)
Etofen 100SC — Etofenprox (min 96%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Trebon 10EC — Etofenprox (min 96%)Urano 100EC — Etofenprox (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai (13)
DB-genji 3.2 EC — Abamectin (min 90%)Safrice 20WP — Dinotefuran (min 89%)Chery 70WG — Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%Laba 20WP — Kasugamycin (min 70%)Queen night 800WP — Mancozeb (min 85%)Bismer 780WP — Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgNofacol 70WP — Propineb (min 80%)Furore 10WP — Bensulfuron-methyl (min 96%)DB-Roma 480SL — Bentazone (min 96%)Goldenfields 35EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Porto 200SL — Diquat (min 95%)Sun-raise nongphat 15WG — Ethoxysulfuron (min 94%)London-anh quốc 670FS — Imidacloprid 370g/kg + Metconazole 300g/kg