← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Laba 20WP

Laba 20WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
thanh longthối quả vi khuẩn
hoa cúcphấn trắng
mítthán thư
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Kasugamycin" (37)
Asana 2SL — Kasugamycin (min 70%)AD-Carp 2SL — Kasugamycin (min 70%)Bactecide 20SL, 60WP — Kasugamycin (min 70%)Bisomin 2SL, 6WP — Kasugamycin (min 70%)BN-Kakasu 2SL — Kasugamycin (min 70%)Calistar 20SC, 25WP — Kasugamycin (min 70%)Chay bia la 2SL — Kasugamycin (min 70%)Citimycin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Fujimin 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Fukmin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Golcol 20SL, 50WP — Kasugamycin (min 70%)Goldkamin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Grahitech 2SL, 4WP — Kasugamycin (min 70%)JAVI Min 20SL, 60WP — Kasugamycin (min 70%)Kagomi 3SL — Kasugamycin (min 70%)
Xem tất cả 37 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai (13)
DB-genji 3.2 EC — Abamectin (min 90%)Safrice 20WP — Dinotefuran (min 89%)Noray 30EC — Etofenprox (min 96%)Chery 70WG — Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%Queen night 800WP — Mancozeb (min 85%)Bismer 780WP — Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgNofacol 70WP — Propineb (min 80%)Furore 10WP — Bensulfuron-methyl (min 96%)DB-Roma 480SL — Bentazone (min 96%)Goldenfields 35EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Porto 200SL — Diquat (min 95%)Sun-raise nongphat 15WG — Ethoxysulfuron (min 94%)London-anh quốc 670FS — Imidacloprid 370g/kg + Metconazole 300g/kg