← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / DB-genji 3.2 EC

DB-genji 3.2 EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcsâu khoang
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai (13)
Safrice 20WP — Dinotefuran (min 89%)Noray 30EC — Etofenprox (min 96%)Chery 70WG — Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%Laba 20WP — Kasugamycin (min 70%)Queen night 800WP — Mancozeb (min 85%)Bismer 780WP — Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgNofacol 70WP — Propineb (min 80%)Furore 10WP — Bensulfuron-methyl (min 96%)DB-Roma 480SL — Bentazone (min 96%)Goldenfields 35EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Porto 200SL — Diquat (min 95%)Sun-raise nongphat 15WG — Ethoxysulfuron (min 94%)London-anh quốc 670FS — Imidacloprid 370g/kg + Metconazole 300g/kg