Trebon 10EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ |
| chè | rầy xanh, bọ trĩ, bọ xít muỗi |
| bông vải, ngô | sâu xanh, sâu khoang |
| — | sâu vẽ bùa |
| vải | rệp |
| điều | bọ xít muỗi |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Etofenprox: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Etofenprox" (4)
Etofen 100SC — Etofenprox (min 96%)Noray 30EC — Etofenprox (min 96%)Slavic 10SC — Etofenprox (min 96%)Urano 100EC — Etofenprox (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. (7)
Brofreya 5SC — Broflanilide (min 98.6%)Oshin 1GR, 20WP, 20SG, 100SL — Dinotefuran (min 89%)Tenchu pro 350WP — Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kgNebijin 0.3DP — Flusulfamide (min 98%)Kabina 200SC — Penthiopyrad (min 98.8%)Tachigaren 30 SL — Hymexazol (min 98%)Sakura 40WP — Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15%