Onshu 43SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| chè, cam | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenazate: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenazate" (18)
Ac-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Ace bifez 43SC — Bifenazate (min 95%)Banter 500WG — Bifenazate (min 95%)Bifengo 43SC — Bifenazate (min 95%)Bifemite 43SC — Bifenazate (min 95%)Bizatetv 400WG — Bifenazate (min 95%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Clorfena 43SC — Bifenazate (min 95%)Floramite 240SC — Bifenazate (min 95%)Lion Messifen 240SC — Bifenazate (min 95%)Mafente Xtra 50WG — Bifenazate (min 95%)Miteafv 24SC — Bifenazate (min 95%)SV-Optimus 43SC — Bifenazate (min 95%)Topmite 43SC — Bifenazate (min 95%)Ttiger 22.6SC — Bifenazate (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV I TW (34)
Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG — Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)V.K 16 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiPatox 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Diditox 40 EC — Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/lBitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Mofitox 40EC — Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%Subatox 75 EC — Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Titan 600WG — Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kgDifitox 200EC — Pyridaphenthion (min 95%)Neretox 18 SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Fushi 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Tiptop gold 400EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/lDifusan 40 EC — Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l
Xem tất cả 34 sản phẩm →