Patox 4GR, 95SP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | s â u đ ụ c thân, sâu cuốn lá, rầy nâu |
| mía | sâu đục thân |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Cartap: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Cartap" (15)
Berbiao 50SP — Cartap (min 97%)Badannong 10GR, 95SP — Cartap (min 97%)Bazan 5GR — Cartap (min 97%)Caral 95SP — Cartap (min 97%)Dantac 50GR, 500SP — Cartap (min 97%)Gà nòi 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Jiatap 95SP — Cartap (min 97%)Kapap 500SP — Cartap (min 97%)Ledan 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Longkick 50SP — Cartap (min 97%)Nicata 95SP — Cartap (min 97%)Padan 95SP — Cartap (min 97%)Supertar 950SP — Cartap (min 97%)Wofadan 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Vicarp 4GR, 95WP — Cartap (min 97%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV I TW (34)
Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG — Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)V.K 16 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiOnshu 43SC — Bifenazate (min 95%)Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Diditox 40 EC — Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/lBitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Mofitox 40EC — Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%Subatox 75 EC — Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Titan 600WG — Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kgDifitox 200EC — Pyridaphenthion (min 95%)Neretox 18 SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Fushi 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Tiptop gold 400EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/lDifusan 40 EC — Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l
Xem tất cả 34 sản phẩm →