Ttiger 22.6SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cam | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenazate: đọc bài phân tích trên nongnghieplamdong.com →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenazate" (18)
Ac-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Ace bifez 43SC — Bifenazate (min 95%)Banter 500WG — Bifenazate (min 95%)Bifengo 43SC — Bifenazate (min 95%)Bifemite 43SC — Bifenazate (min 95%)Bizatetv 400WG — Bifenazate (min 95%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Clorfena 43SC — Bifenazate (min 95%)Floramite 240SC — Bifenazate (min 95%)Lion Messifen 240SC — Bifenazate (min 95%)Mafente Xtra 50WG — Bifenazate (min 95%)Miteafv 24SC — Bifenazate (min 95%)Onshu 43SC — Bifenazate (min 95%)SV-Optimus 43SC — Bifenazate (min 95%)Topmite 43SC — Bifenazate (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Nhật Thành (12)
Tpower 40SC — Abamectin 5% + Etoxazole 35%T-Clodin 30WG — Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%Arriphos 40 EC — Dimethoate (min 95%)Topspider 570EC — Propargite (min 85%)T-Fennozide 20SC — Tebufenozide (min 98%)T-Control 25SC — Flutriafol (min 95%)T-Sulfur 50SC — Sulfur (min 99%)Cochet 200WP — Acetochlor (min 93.3%)T Flast 200SL — Diquat (min 95%)Goldcao 100SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Tdream 240EC — Lactofen (min 97%)Tgrass 15SC — Mesotrione (min 97%)